Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tea break


noun
a snack taken during a break in the work day
- a ten-minute coffee break
- the British have tea breaks
Syn:
coffee break
Hypernyms:
bite, collation, snack


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.